Qui ước:
Nhóm dẫn đầu
Bài làm đúng đầu tiên
bài làm đúng
bài làm có điểm
Bài làm sai
Bài nộp sau đóng băng
1 | 4701104097 Coder Đại Học | MAI LÊ HƯƠNG Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 10581 | 10 1/209 | 10 1/338 | 10 1/719 | 10 2/2295 | 10 1/1287 | 10 1/2016 | 10 1/2119 | 10 1/1598 |
2 | 4801104056 Coder Trung Cấp | Trương Quang Huy Chưa cài đặt thông tin trường |  | 80 | 14542 | 10 1/2795 | 10 1/824 | 10 1/1497 | 10 1/471 | 10 1/1888 | 10 2/4252 | 10 1/760 | 10 1/2055 |
3 | 4801104063 Coder Cao Đẳng | Nguyễn Quang Khải Chưa cài đặt thông tin trường |  | 80 | 15807 | 10 1/440 | 10 1/830 | 10 1/1195 | 10 1/1359 | 10 2/3570 | 10 1/2686 | 10 1/2808 | 10 1/2919 |
4 | 4801104124 Coder THCS | Trần Đào Bá Thành Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 16859 | 10 1/1996 | 10 1/560 | 10 1/636 | 10 3/3336 | 10 1/1228 | 10 1/2708 | 10 2/3476 | 10 2/2919 |
5 | 4701104124 Coder THCS | Lê Văn Luân Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 19510 | 10 1/362 | 10 1/525 | 10 1/869 | 10 1/1064 | 10 4/6511 | 10 4/5578 | 10 1/2159 | 10 1/2442 |
6 | 4801104026 Coder THCS | Lê Quang Định Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 19718 | 10 2/1842 | 10 1/860 | 10 4/5104 | 10 1/1739 | 10 1/2154 | 10 1/2488 | 10 1/2708 | 10 1/2823 |
7 | 4801104086 Coder Lớp Lá | Huỳnh Ngọc Minh Chưa cài đặt thông tin trường |  | 80 | 20002 | 10 1/3857 | 10 4/4956 | 10 1/1332 | 10 1/1507 | 10 1/1608 | 10 1/1724 | 10 1/1818 | 10 1/3200 |
8 | 4801104037 Coder Tiểu Học | Lê Thị Mỹ Duyên Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 20377 | 10 1/487 | 10 1/633 | 10 1/1010 | 10 1/1181 | 10 4/5291 | 10 5/6973 | 10 1/2326 | 10 1/2476 |
9 | 4801104068 Coder Lớp Lá | Lê Minh Khang Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 20438 | 10 1/442 | 10 1/897 | 10 1/1212 | 10 2/3018 | 10 1/2524 | 10 1/4383 | 10 1/3681 | 10 1/4281 |
10 | 4801104071 Coder THCS | Nguyễn Phạm Minh Khoa Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 20478 | 10 1/750 | 10 1/1097 | 10 1/1603 | 10 1/1904 | 10 1/2733 | 10 1/4491 | 10 1/3804 | 10 1/4096 |
11 | 4701104247 Coder THCS | TRẦN NGỌC TƯỜNG VY Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 21115 | 10 1/306 | 10 1/585 | 10 1/1950 | 10 1/3083 | 10 2/4538 | 10 1/2877 | 10 1/2750 | 10 3/5026 |
12 | 4701103046 Coder THCS | NGUYỄN THẾ HÙNG Chưa cài đặt thông tin trường |  | 80 | 21249 | 10 1/503 | 10 2/1982 | 10 1/2337 | 10 1/2411 | 10 1/1242 | 10 3/5980 | 10 1/1602 | 10 3/5192 |
13 | 4701103045 Coder Đại Học | Lại Nguyễn Huy Hoàng Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 21534 | 10 6/6241 | 10 1/352 | 10 1/587 | 10 1/713 | 10 4/6231 | 10 1/781 | 10 3/3251 | 10 3/3378 |
14 | 4801104089 Coder Tiểu Học | Lâm Tiểu Minh Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 22167 | 10 1/861 | 10 1/1380 | 10 1/1796 | 10 1/2543 | 10 1/2943 | 10 1/3880 | 10 2/5370 | 10 1/3394 |
15 | 4801104060 Coder Đại Học | Nguyễn Kinh Kha Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 23025 | 10 2/5373 | 10 1/230 | 10 1/970 | 10 1/859 | 10 1/3832 | 10 1/4138 | 10 2/5387 | 10 1/2236 |
16 | 4801104054 Coder THCS | Nguyễn Quốc Hưng Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 23108 | 10 1/434 | 10 2/2022 | 10 1/1193 | 10 1/1562 | 10 1/2094 | 10 1/4117 | 10 4/6775 | 10 2/4911 |
17 | 4801104111 Coder Tiểu Học | Cao Vinh Quang Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 80 | 23914 | 10 2/1923 | 10 1/929 | 10 1/1755 | 10 1/2060 | 10 2/5624 | 10 1/4205 | 10 1/3845 | 10 1/3573 |
18 | 4801104020 Coder Tiểu Học | Văn Hữu Đan Chưa cài đặt thông tin trường |  | 80 | 24581 | 10 1/1241 | 10 2/5455 | 10 1/1666 | 10 1/1944 | 10 1/2543 | 10 1/4324 | 10 1/3909 | 10 1/3499 |
19 | 4801104008 Coder Lớp Lá | Nguyễn Thảo Anh Chưa cài đặt thông tin trường |  | 80 | 25718 | 10 2/5493 | 10 2/2303 | 10 3/3026 | 10 1/1446 | 10 1/3991 | 10 1/2300 | 10 2/4026 | 10 1/3133 |
20 | 4801104115 Coder THCS | Nguyễn Quang Sơn Chưa cài đặt thông tin trường |  | 80 | 26391 | 10 2/4500 | 10 1/3601 | 10 1/858 | 10 1/1810 | 10 1/2000 | 10 3/5308 | 10 2/3455 | 10 3/4859 |
21 | 4801104143 Coder Trung Cấp | Phạm Ngũ Tuân Chưa cài đặt thông tin trường |  | 80 | 26490 | 10 2/4059 | 10 2/4711 | 10 1/1415 | 10 1/1750 | 10 1/2481 | 10 1/4400 | 10 1/3953 | 10 1/3721 |
22 | 4801104041 Coder THPT | Trịnh Trung Hiển Chưa cài đặt thông tin trường |  | 80 | 31872 | 10 5/8242 | 10 2/1896 | 10 1/1000 | 10 1/1259 | 10 5/7938 | 10 1/2778 | 10 1/2686 | 10 4/6073 |
23 | 4601104134 Coder Lớp Lá | LÊ HUỲNH NHƯ Chưa cài đặt thông tin trường |  | 80 | 32766 | 10 5/9061 | 10 1/1779 | 10 1/2282 | 10 1/2651 | 10 1/2861 | 10 1/3187 | 10 1/3512 | 10 4/7433 |
24 | 4801104131 Coder Lớp Chồi | Nguyễn Trần Thông Chưa cài đặt thông tin trường |  | 78.33 | 41632 | 10 1/851 | 10 1/1078 | 10 1/1699 | 10 1/1906 | 8.33 16/22461 | 10 1/3048 | 10 3/5817 | 10 2/4772 |
25 | 4801104011 Coder THCS | Nguyễn Hữu Bằng Chưa cài đặt thông tin trường |  | 73 | 34548 | 10 1/1107 | 10 2/2627 | 10 3/4300 | 10 2/3859 | 10 1/3007 | 8 6/10310 | 5 2/5689 | 10 1/3649 |
26 | 4801104098 Coder Tiểu Học | Nguyễn Phúc Nguyên Chưa cài đặt thông tin trường |  | 70 | 16159 | 10 1/3647 | 10 1/1675 | | 10 1/1749 | 10 1/1877 | 10 1/2100 | 10 1/2364 | 10 1/2747 |
27 | 4801104019 Coder THPT | Tu Tấn Chung Chưa cài đặt thông tin trường |  | 70 | 18280 | 10 2/4416 | 10 1/3610 | 10 1/1182 | 10 1/1467 | 0 1/-- | 10 1/2856 | 10 1/2199 | 10 1/2550 |
28 | 4801104094 Coder Tiểu Học | Ngô Xuân Nghi Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 70 | 20805 | 10 1/808 | 10 2/2568 | 10 1/1953 | 10 1/3525 | 10 1/3681 | 10 1/4286 | 10 1/3984 | |
29 | 4801104150 Coder Tiểu Học | Nguyễn Minh Vũ Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 70 | 21496 | 10 1/644 | 10 1/1081 | 10 1/1546 | 10 1/1845 | 10 1/2336 | 0 5/-- | 10 4/7542 | 10 3/6502 |
30 | 4801104099 Coder THPT | Chưa cài đặt thông tin trường |  | 70 | 21586 | 10 1/1845 | 10 1/1661 | 10 1/2258 | 10 1/2603 | 10 1/2981 | | 10 2/4574 | 10 2/5664 |
31 | 4801104135 Coder Thạc Sĩ | Thái Phúc Tiến Du lịch Saigontourist |  | 70 | 22204 | 10 1/682 | 10 2/2066 | 10 2/4627 | 10 1/1723 | 0 1/-- | 10 2/4162 | 10 4/6204 | 10 1/2740 |
32 | 4801104122 Coder Tiểu Học | Nguyễn Ngọc Đan Thanh Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 70 | 22914 | 10 1/809 | 10 2/2577 | 10 1/2024 | 10 2/4450 | 10 2/4926 | 10 1/3941 | 10 1/4187 | |
33 | 4701103063 Coder THPT | TRẦN THANH LONG Chưa cài đặt thông tin trường |  | 70 | 25195 | 10 1/1378 | 10 1/521 | 10 1/939 | 10 3/3650 | 10 5/7194 | | 10 4/7282 | 10 1/4231 |
34 | 4801104014 Coder Cao Đẳng | Châu Gia Bảo Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 65 | 20501 | 10 3/3143 | 10 1/1025 | 10 1/1642 | 10 1/2133 | 5 1/3477 | | 10 1/4084 | 10 2/4997 |
35 | 4801104064 Coder THCS | Dương Lâm Khang Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 60 | 18291 | 10 2/2656 | 10 1/2375 | 10 2/3773 | 10 1/1914 | 10 1/3342 | | 10 1/4231 | |
36 | 4801104151 Coder Trung Cấp | Nguyễn Thị Như Ý Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 60 | 18825 | 10 2/2344 | 10 1/1596 | 10 1/2138 | 10 1/4243 | 0 3/-- | | 10 2/4552 | 10 1/3952 |
37 | 4801104083 Coder THCS | Lương Bảo Long Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 60 | 21472 | 10 1/2032 | 10 2/3490 | 10 1/2907 | 10 1/3266 | 10 2/5348 | 10 1/4429 | | |
38 | 4801104147 Coder THPT | Phạm Quốc Việt Chưa cài đặt thông tin trường |  | 60 | 26729 | 10 1/2450 | 10 3/3486 | 10 1/1708 | 10 8/11343 | 10 1/3652 | | 10 1/4090 | |
39 | 4801104038 Coder Tiểu Học | Phạm Thị Thu Giang Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 55 | 19308 | 10 2/2358 | 10 1/1632 | 10 1/2290 | 5 2/5503 | | | 10 1/3560 | 10 1/3965 |
40 | 4801104127 Coder Tiểu Học | Văn Thành Thích Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 55 | 19629 | 10 1/3412 | 10 1/2215 | 10 1/3150 | | 10 1/4301 | | 5 1/3772 | 10 1/2779 |
41 | 4801104047 Coder THPT | Nguyễn Khánh Hoài Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 50 | 14506 | 10 1/1968 | 10 1/2197 | | 10 1/2997 | 10 1/3416 | | 10 1/3928 | |
42 | 4801104006 Coder Đại Học | Lê Hoàng Anh Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 50 | 17766 | 10 1/1371 | 10 3/6176 | 10 1/3546 | | | | 10 1/2461 | 10 1/4212 |
43 | 4801104091 Coder Lớp Lá | Nguyễn Đình Nam Chưa cài đặt thông tin trường |  | 50 | 20779 | 10 1/4500 | 10 2/2966 | 10 2/4824 | 10 1/2149 | 10 4/6340 | | | |
44 | 4801104032 Coder THCS | Nguyễn Hữu Trung Đức Chưa cài đặt thông tin trường |  | 50 | 33477 | 10 3/4399 | 10 7/9913 | 10 3/5662 | | 10 4/7822 | | 10 2/5681 | |
45 | 4801104107 Coder THPT | Nguyễn Trần Nam Phương Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 40 | 10345 | 10 1/1429 | 10 1/1898 | 10 2/4017 | 10 1/3001 | | | | |
46 | 4801104113 Coder Trung Cấp | Phạm Diễm Quỳnh Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 40 | 11205 | 10 1/1784 | 10 1/2272 | 10 1/3174 | 10 1/3975 | | | | |
47 | 4801104023 Coder Cao Đẳng | Lê Tuấn Đạt Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 40 | 11359 | | 10 1/1458 | 10 2/4790 | 10 1/2322 | 10 1/2789 | | | |
48 | 4601601082 Coder Tiểu Học | DƯƠNG THỊ THU NGÂN Chưa cài đặt thông tin trường |  | 40 | 11837 | | 0 3/-- | | | 10 2/2404 | 10 1/3422 | 10 1/2642 | 10 2/3369 |
49 | 4801104076 Coder Lớp Lá | Hoàng Thị Trúc Linh Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 36.67 | 10374 | | 10 1/1147 | 10 1/1856 | 10 1/2914 | 6.67 1/4457 | | | |
50 | 4801104033 Coder Tiểu Học | Nguyễn Thùy Dương Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 30 | 6544 | | 10 2/2336 | 10 1/1703 | 10 1/2505 | | | | |
51 | 4801104074 Coder THCS | Nông Thị Nhật Lệ Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 20 | 6916 | | 10 1/2979 | 10 1/3937 | 0 3/-- | | | | |
52 | 4501104047 Coder Cao Đẳng | HUỲNH MẪN ĐẠT Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | | | | |
53 | 4801104003 Coder Trung Cấp | Lê Hồng Anh Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | | | | |
54 | 4801104045 Coder Cao Đẳng | Nguyễn Văn Hiếu Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | | | | |
55 | 4801104050 Coder THPT | Lê Nguyễn Minh Hoàng Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | | | | |
56 | 4701104156 Coder Trung Cấp | TẠ CÔNG PHI Đại học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |  | 0 | 0 | | | | | | | | |
57 | 4801104104 Coder Lớp Lá | Nguyễn Tuấn Phát Chưa cài đặt thông tin trường |  | 0 | 0 | | | | | | | | |
58 | 4801104119 Coder Tiểu Học | Liên Quốc Đại Tâm Chưa cài đặt thông tin trường |  | 0 | 0 | | | | | | | | |